數起 sổ khởi Hán Việt: sổ khởi Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 起 (khởi)Hán Việtsổ khởiCấu tạo數 + 起 · sổ + khởi nghĩa thành phần: sổ + khởi Nghĩa EngCihui 數起 shùqǐ r.v. several | ∼ chāoxī àn several cases of plagiarism