數軸

shù zhóu sổ trục

Hán Việt: sổ trục · Pinyin: shù zhóu

Tổng quan

trục số

Cấu tạo: (sổ) + (trục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trục số

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 规定了原点、正方向和单位长度的直线。数轴上的点和实数一一对应。

Eng

  • CC-CEDICT number line
  • Cihui number line