數過 sổ quá Hán Việt: sổ quá Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 過 (quá)Hán Việtsổ quáCấu tạo數 + 過 · sổ + quá nghĩa thành phần: sổ + quá Nghĩa EngCihui 數過 hǔguò v.o. enumerate faults