數跡 shù jì · sổ tích Hán Việt: sổ tích · Pinyin: shù jì Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 跡 (tích)Pinyinshù jìHán Việtsổ tíchCấu tạo數 + 跡 · sổ + tích nghĩa thành phần: sổ + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹数理。数术之理。Tân Hoa Tự Điển 1.犹数理。数术之理。