数集

sổ tập

Hán Việt: sổ tập

Tổng quan

sự tập họp, sự tụ họp, sự thu, sự lượm, sự góp nhặt, sự sưu tầm; tập sưu tầm, sự quyên góp, (số nhiều) kỳ thi học kỳ (ở Ôc,phớt và các trường đại học khác)

Cấu tạo: 數 (sổ) + 集 (tập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tập hợp
  • Tần suất từ sự tập họp, sự tụ họp, sự thu, sự lượm, sự góp nhặt, sự sưu tầm; tập sưu tầm, sự quyên góp, (số nhiều) kỳ thi học kỳ (ở Ôc,phớt và các trường đại học khác)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi collection

Eng

  • Tần suất từ collection

Từ liên quan

Gần nghĩa

数万 · 数个 · 数九 · 数伏 · 数位 · 数倍 · 数值 · 数出