數駁

shù bó sổ bác

Hán Việt: sổ bác · Pinyin: shù bó

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (bác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指责,斥责。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指责,斥责。