數罵 shù mà · sổ mạ Hán Việt: sổ mạ · Pinyin: shù mà Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 罵 (mạ)Pinyinshù màHán Việtsổ mạCấu tạo數 + 罵 · sổ + mạ nghĩa thành phần: sổ + mạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 责骂。Tân Hoa Tự Điển 1.责骂。EngCihui 數罵 hǔmà v. 1. swear; curse 2. enumerate (sb.'s) faults