敲下 xao hạ Hán Việt: xao hạ Tổng quan Cấu tạo: 敲 (xao) + 下 (hạ)Hán Việtxao hạCấu tạo敲 + 下 · xao + hạ nghĩa thành phần: xao + hạ Nghĩa EngCihui 敲下 iāoxià* r.v. knock down/away