敲入
xao nhập
Hán Việt: xao nhập · Pinyin: qiāo rù
Tổng quan
nhập vào | gõ vào
Nghĩa
Việt
- Cihui nhập vào | gõ vào
Eng
- CC-CEDICT to key in|to input
- Cihui to key in; to input
Hán Việt: xao nhập · Pinyin: qiāo rù
nhập vào | gõ vào