敲擊

qiāo jī xao kích

Hán Việt: xao kích · Pinyin: qiāo jī

Tổng quan

đập | gõ

Cấu tạo: (xao) + (kích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đập | gõ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 敲打、擊打。如:「小朋友敲擊著由許多鍋碗瓢盆組成的樂器,丁丁當當的好不熱鬧。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敲打;击打:~键盘|~腰鼓。

Eng

  • CC-CEDICT to pound|to rap
  • Cihui to pound; to rap