敲擊聲 xao kích thanh Hán Việt: xao kích thanh Tổng quan Cấu tạo: 敲 (xao) + 擊 (kích) + 聲 (thanh)Hán Việtxao kích thanhCấu tạo敲 + 擊 + 聲 · xao + kích + thanh nghĩa thành phần: xao + kích + thanh Nghĩa EngCihui 敲擊聲 iāojīshēng n. knock; sound of knocking