敲削

qiāo xuē xao tước

Hán Việt: xao tước · Pinyin: qiāo xuē

Tổng quan

Cấu tạo: (xao) + (tước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敲诈剥削。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.敲诈剥削。