敲吟

qiāo yín xao ngâm

Hán Việt: xao ngâm · Pinyin: qiāo yín

Tổng quan

Cấu tạo: (xao) + (ngâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓推敲吟咏诗句。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓推敲吟咏诗句。