敲响
xao hưởng
Hán Việt: xao hưởng · Pinyin: qiāo xiǎng
Tổng quan
đánh chuông
Nghĩa
Việt
- Cihui phát cảnh báo
- Tần suất từ đồi nhỏ, gò, (từ cổ,nghĩa cổ) rung (chuông), rung (chuông), đánh chuông điểm (giờ), rung chuông gọi
- Biên soạn 敲響 iāoxiǎng r.v. ring; sound
Mainland
- Kaggle Zh-Vi knoll
Eng
- Cihui to sound a bell; to raise the alarm
- Tần suất từ 敲響 iāoxiǎng r.v. ring; sound
Đức
- Handedict laut klopfen