敲頭

qiāo tóu xao đầu

Hán Việt: xao đầu · Pinyin: qiāo tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (xao) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 詈词。该打的东西。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。该打的东西。