敲平 qiāo píng · xao bình Hán Việt: xao bình · Pinyin: qiāo píng Tổng quan Cấu tạo: 敲 (xao) + 平 (bình)Pinyinqiāo píngHán Việtxao bìnhCấu tạo敲 + 平 · xao + bình nghĩa thành phần: xao + bình