敲得 xao đắc Hán Việt: xao đắc Tổng quan Cấu tạo: 敲 (xao) + 得 (đắc)Hán Việtxao đắcCấu tạo敲 + 得 · xao + đắc nghĩa thành phần: xao + đắc Nghĩa EngCihui 敲得 iāode v. <coll.> teach through constant repetition