敲才 qiāo cái · xao tài Hán Việt: xao tài · Pinyin: qiāo cái Tổng quan Cấu tạo: 敲 (xao) + 才 (tài)Pinyinqiāo cáiHán Việtxao tàiCấu tạo敲 + 才 · xao + tài nghĩa thành phần: xao + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 詈词。挨打的坯子。Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。挨打的坯子。