敲掉

qiāo diào xao điệu

Hán Việt: xao điệu · Pinyin: qiāo diào

Tổng quan

Cấu tạo: (xao) + (điệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 消灭;毁灭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.消灭;毁灭。

Eng

  • Cihui 敲掉 iāodiào r.v. knock away/down/out