敲推 qiāo tuī · xao thôi Hán Việt: xao thôi · Pinyin: qiāo tuī Tổng quan Cấu tạo: 敲 (xao) + 推 (thôi)Pinyinqiāo tuīHán Việtxao thôiCấu tạo敲 + 推 · xao + thôi nghĩa thành phần: xao + thôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹推敲。谓斟酌字句,反复琢磨。Tân Hoa Tự Điển 1.犹推敲。谓斟酌字句,反复琢磨。