敲搒

qiāo bàng xao bãng

Hán Việt: xao bãng · Pinyin: qiāo bàng

Tổng quan

Cấu tạo: (xao) + (bãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"敲榜"; 笞打; 指刑杖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"敲榜"。 2.笞打。 3.指刑杖。