敲搕

qiāo kē xao khạp

Hán Việt: xao khạp · Pinyin: qiāo kē

Tổng quan

Cấu tạo: (xao) + (khạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹推敲,琢磨; 犹敲诈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹推敲,琢磨。 2.犹敲诈。