敲搕

qiāo kēxao khạp

Hán Việt: xao khạp · Pinyin: qiāo kē

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹推敲,琢磨。 2.犹敲诈。

Cấu tạo: 敲 (xao) + 搕 (khạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹推敲,琢磨。 2.犹敲诈。

Từ liên quan

Gần nghĩa

搕圾 · 敲入 · 敲击 · 敲响 · 敲唱 · 敲定 · 敲开 · 敲弯