敲敲打打
xao xao đả đả
Hán Việt: xao xao đả đả · Pinyin: qiāo qiāo dǎ dǎ
Tổng quan
tạo âm thanh đập liên tục | (ví von) kích động bằng lời nói
Nghĩa
Việt
- Cihui tạo âm thanh đập liên tục | (ví von) kích động bằng lời nói
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻用言语刺激人。
Eng
- CC-CEDICT to make a continual banging sound|(fig.) to provoke with words
- Cihui to make a continual banging sound; (fig.) to provoke with words