敲日 qiāo rì · xao nhật Hán Việt: xao nhật · Pinyin: qiāo rì Tổng quan Cấu tạo: 敲 (xao) + 日 (nhật)Pinyinqiāo rìHán Việtxao nhậtCấu tạo敲 + 日 · xao + nhật nghĩa thành phần: xao + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓羲和御日车,鞭之使快行。Tân Hoa Tự Điển 1.谓羲和御日车,鞭之使快行。