敲更 xao canh Hán Việt: xao canh Tổng quan Cấu tạo: 敲 (xao) + 更 (canh)Hán Việtxao canhCấu tạo敲 + 更 · xao + canh nghĩa thành phần: xao + canh Nghĩa EngCihui 敲更 iāogēng v.o. sound the night watch with a clapper