敲樸 qiāo pǔ · xao phác Hán Việt: xao phác · Pinyin: qiāo pǔ Tổng quan Cấu tạo: 敲 (xao) + 樸 (phác)Pinyinqiāo pǔHán Việtxao phácCấu tạo敲 + 樸 · xao + phác nghĩa thành phần: xao + phác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 也作敲扑”。鞭笞的刑具执敲朴以鞭笞天下。也指鞭笞吾不忍民之死于敲扑也|受其敲扑而不知痛。