敲枰

qiāo píngxao bình

Hán Việt: xao bình · Pinyin: qiāo píng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.同"敲碁"。

Cấu tạo: 敲 (xao) + 枰 (bình)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 敲枰 iāopíng v.o. play a [i]go[/i] game

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"敲碁"。

Eng

  • Cihui 敲枰 iāopíng v.o. play a go game

Từ liên quan

Gần nghĩa

敲入 · 敲击 · 敲响 · 敲唱 · 敲定 · 敲开 · 敲弯 · 敲打