敲榜

qiāo bǎng xao bảng

Hán Việt: xao bảng · Pinyin: qiāo bǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (xao) + (bảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"敲搒"。