敲榨
xao trá
Hán Việt: xao trá · Pinyin: qiāo zhà
Tổng quan
ép (trái cây) | biến thể của 敲詐|敲诈
Nghĩa
Việt
- Cihui ép (trái cây) | biến thể của 敲詐|敲诈
Eng
- CC-CEDICT to press (fruit)|variant of 敲詐|敲诈[qiao1 zha4]
- Cihui to press (fruit); variant of 敲詐|敲诈