敲點

qiāo diǎn xao điểm

Hán Việt: xao điểm · Pinyin: qiāo diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (xao) + (điểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惦记; 犹指点。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.惦记。 2.犹指点。

Eng

  • Cihui 敲點 iāodiǎn v. prod