敲矢 qiāo shǐ · xao thỉ Hán Việt: xao thỉ · Pinyin: qiāo shǐ Tổng quan Cấu tạo: 敲 (xao) + 矢 (thỉ)Pinyinqiāo shǐHán Việtxao thỉCấu tạo敲 + 矢 · xao + thỉ nghĩa thành phần: xao + thỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 嚆矢。响箭。Tân Hoa Tự Điển 1.嚆矢。响箭。