敲石 qiāo shí · xao thạch Hán Việt: xao thạch · Pinyin: qiāo shí Tổng quan Cấu tạo: 敲 (xao) + 石 (thạch)Pinyinqiāo shíHán Việtxao thạchCấu tạo敲 + 石 · xao + thạch nghĩa thành phần: xao + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敲击火石以取火; 喻时光短促。Tân Hoa Tự Điển 1.敲击火石以取火。 2.喻时光短促。