敲碁

qiāo qí xao kì

Hán Việt: xao kì · Pinyin: qiāo qí

Tổng quan

Cấu tạo: (xao) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"敲棋"; 着围棋。以每一举棋必斟酌推敲之,故云。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"敲棋"。 2.着围棋。以每一举棋必斟酌推敲之,故云。