敲詩 xao thi Hán Việt: xao thi Tổng quan Cấu tạo: 敲 (xao) + 詩 (thi)Hán Việtxao thiCấu tạo敲 + 詩 · xao + thi nghĩa thành phần: xao + thi Nghĩa EngCihui 敲詩 iāoshī n. riddle in verse form