敲進 xao tiến Hán Việt: xao tiến Tổng quan Cấu tạo: 敲 (xao) + 進 (tiến)Hán Việtxao tiếnCấu tạo敲 + 進 · xao + tiến nghĩa thành phần: xao + tiến Nghĩa EngCihui punch in