敲钲 xao chinh Hán Việt: xao chinh Tổng quan khao chinh (物名)漢名鉦鼓。鼓形之鉦,敲之而念佛者。☸ Cấu tạo: 敲 (xao) + 钲 (chinh)Hán Việtxao chinhCấu tạo敲 + 钲 · xao + chinh nghĩa thành phần: xao + chinh Nghĩa ViệtCihui khao chinh (物名)漢名鉦鼓。鼓形之鉦,敲之而念佛者。☸