敲鐘

qiāo zhōng xao chung

Hán Việt: xao chung · Pinyin: qiāo zhōng

Tổng quan

đánh chuông | (của đồng hồ) điểm chuông õ chuông. xao chung xao chung ☆Gõ chuông.

Cấu tạo: (xao) + (chung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xao chung xao chung ☆Gõ chuông.
  • Cihui đánh chuông | (của đồng hồ) điểm chuông õ chuông. xao chung xao chung ☆Gõ chuông.

Eng

  • CC-CEDICT to sound a bell|(of a clock) to chime
  • Cihui to sound a bell; (of a clock) to chime