敲鼓
xao cổ
Hán Việt: xao cổ · Pinyin: qiāo gǔ
Tổng quan
ánh trống. xao cổ xao cổ ☆Đánh trống.
Nghĩa
Việt
- Cihui ánh trống. xao cổ xao cổ ☆Đánh trống.
Eng
- Cihui 敲鼓 iāogǔ* v.o. beat a drum
Hán Việt: xao cổ · Pinyin: qiāo gǔ
ánh trống. xao cổ xao cổ ☆Đánh trống.