整一 zhěng yī · chỉnh nhất Hán Việt: chỉnh nhất · Pinyin: zhěng yī Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 一 (nhất)Pinyinzhěng yīHán Việtchỉnh nhấtCấu tạo整 + 一 · chỉnh + nhất nghĩa thành phần: chỉnh + nhất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓统一。Tân Hoa Tự Điển 1.谓统一。