整亂

zhěng luàn chỉnh loạn

Hán Việt: chỉnh loạn · Pinyin: zhěng luàn

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉnh) + (loạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 治乱,平息叛乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.治乱,平息叛乱。