整亂 zhěng luàn · chỉnh loạn Hán Việt: chỉnh loạn · Pinyin: zhěng luàn Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 亂 (loạn)Pinyinzhěng luànHán Việtchỉnh loạnCấu tạo整 + 亂 · chỉnh + loạn nghĩa thành phần: chỉnh + loạn