整人

zhěng rénchỉnh nhân

Hán Việt: chỉnh nhân · Pinyin: zhěng rén

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【整人】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(coll.) (malicious) to make things difficult for sb; (mischievous) to play a prank on sb"]]]}]

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指打击别人。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

愚弄別人。如:「你這樣勞師動眾,簡直是在整人嘛!」

Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chơi khăm
  • Biên soạn 整人 hěngrén v.o. 1. fix sb.; make sb. suffer 2. persecute others

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 愚弄別人。如:「你這樣勞師動眾,簡直是在整人嘛!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指打击别人。

Eng

  • Cihui 整人 hěngrén v.o. 1. fix sb.; make sb. suffer 2. persecute others

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人