整人
chỉnh nhân
Hán Việt: chỉnh nhân · Pinyin: zhěng rén
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 愚弄別人。如:「你這樣勞師動眾,簡直是在整人嘛!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指打击别人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指打击别人。
Eng
- CC-CEDICT (coll.) (malicious) to make things difficult for sb; (mischievous) to play a prank on sb
- Cihui 整人 hěngrén v.o. 1. fix sb.; make sb. suffer 2. persecute others