整儀 zhěng yí · chỉnh nghi Hán Việt: chỉnh nghi · Pinyin: zhěng yí Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 儀 (nghi)Pinyinzhěng yíHán Việtchỉnh nghiCấu tạo整 + 儀 · chỉnh + nghi nghĩa thành phần: chỉnh + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓检查仪仗,使具备威仪。Tân Hoa Tự Điển 1.谓检查仪仗,使具备威仪。