整休

zhěng xiū chỉnh hưu

Hán Việt: chỉnh hưu · Pinyin: zhěng xiū

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉnh) + (hưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓一面整顿,一面休息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓一面整顿,一面休息。