整會 zhěng huì · chỉnh hội Hán Việt: chỉnh hội · Pinyin: zhěng huì Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 會 (hội)Pinyinzhěng huìHán Việtchỉnh hộiCấu tạo整 + 會 · chỉnh + hội nghĩa thành phần: chỉnh + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 正式通知,知会。Tân Hoa Tự Điển 1.正式通知,知会。