整作 zhěng zuò · chỉnh tác Hán Việt: chỉnh tác · Pinyin: zhěng zuò Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 作 (tác)Pinyinzhěng zuòHán Việtchỉnh tácCấu tạo整 + 作 · chỉnh + tác nghĩa thành phần: chỉnh + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹振作。Tân Hoa Tự Điển 1.犹振作。