整併
chỉnh tinh
Hán Việt: chỉnh tinh · Pinyin: zhěng bìng
Tổng quan
sáp nhập | hợp nhất
Nghĩa
Việt
- Cihui sáp nhập | hợp nhất
Eng
- CC-CEDICT to merge; to consolidate|consolidation
- Cihui to merge; to consolidate/consolidation