整倍 chỉnh bội Hán Việt: chỉnh bội Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 倍 (bội)Hán Việtchỉnh bộiCấu tạo整 + 倍 · chỉnh + bội nghĩa thành phần: chỉnh + bội Nghĩa EngCihui 整倍 zhěngbèi n. multiple