整倒 chỉnh đảo Hán Việt: chỉnh đảo Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 倒 (đảo)Hán Việtchỉnh đảoCấu tạo整 + 倒 · chỉnh + đảo nghĩa thành phần: chỉnh + đảo Nghĩa EngCihui 整倒 hěngdǎo v. <coll.> topple; knock over