整健 zhěng jiàn · chỉnh kiện Hán Việt: chỉnh kiện · Pinyin: zhěng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 健 (kiện)Pinyinzhěng jiànHán Việtchỉnh kiệnCấu tạo整 + 健 · chỉnh + kiện nghĩa thành phần: chỉnh + kiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 工整刚健。Tân Hoa Tự Điển 1.工整刚健。